CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,18 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%555,98 N--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,88+9,58%+0,079%-0,013%+0,17%2,41 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,22+8,79%+0,072%+0,010%-0,11%2,76 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,21+8,77%+0,072%+0,010%-0,08%2,05 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,46+7,86%+0,065%+0,010%-0,06%28,43 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
6,45+7,85%+0,065%-0,008%+0,15%1,72 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
6,29+7,65%+0,063%+0,008%-0,15%1,53 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
5,28+6,43%+0,053%+0,010%-0,26%1,98 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,46+5,43%+0,045%+0,003%-0,07%22,88 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
3,35+4,08%+0,034%+0,004%-0,11%5,49 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,36+2,87%+0,024%+0,006%-0,07%9,99 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
1,86+2,26%+0,019%+0,010%-0,07%189,44 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,69+2,06%+0,017%+0,003%-0,05%470,05 Tr--