CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
150,75+183,41%-1,507%-0,036%+0,03%4,00 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
49,61+60,36%+0,496%+0,005%+0,12%3,17 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
25,73+31,30%-0,257%-0,006%+0,06%1,85 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
20,88+25,41%+0,209%+0,102%+0,27%2,69 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,66+25,13%-0,207%+0,005%-0,18%3,59 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
19,72+23,99%-0,197%-0,030%+0,17%2,09 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
18,31+22,28%-0,183%-0,015%+0,04%3,20 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
15,37+18,69%+0,154%+0,040%+0,37%2,74 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
10,81+13,15%-0,108%-0,021%+0,02%2,20 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
10,01+12,18%-0,100%-0,047%+0,11%1,58 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
9,40+11,43%-0,094%+0,005%-0,13%1,35 Tr--
HMSTR
BHMSTR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HMSTRUSDT
9,29+11,30%-0,093%+0,005%-0,14%449,38 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%322,07 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%494,54 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,11%686,51 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%1,55 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%432,56 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%490,94 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%275,21 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,006%-0,20%828,03 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%-0,07%396,46 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,16%725,69 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,74+10,64%+0,087%+0,009%-0,03%8,28 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
8,65+10,53%-0,087%-0,033%-0,02%1,07 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT
GDOGE/USDT
8,33+10,13%+0,083%+0,007%-0,05%112,94 Tr--